Friday, November 6, 2026

Tin TTT Qua Doi phan III

 

TRẦM THIÊN THU.
Những con số, những giải thưởng và những lần phát sóng ấy có ý nghĩa riêng của chúng. Nhưng đối với tôi, điều đáng quý hơn chính là việc một người viết nhạc đạo vẫn dành tâm huyết cho tuổi thơ.
Bởi trẻ em là nơi tương lai bắt đầu. Một xã hội có thể đầu tư rất nhiều vào những tòa nhà, những con đường, những công trình kỹ thuật và những cơ sở kinh tế, nhưng nếu không quan tâm đến đời sống tinh thần của trẻ em, xã hội ấy có nguy cơ đánh mất điều quý giá nhất: con người.
Một bài hát thiếu nhi tốt không chỉ giúp trẻ em vui chơi. Nó còn có thể dạy các em biết yêu cha mẹ, kính trọng thầy cô, sống lễ phép, yêu quê hương, quý trọng bạn bè, biết chia sẻ và biết rung động trước những điều tốt đẹp. Đôi khi những bài học được diễn tả bằng âm nhạc sẽ đi vào lòng trẻ thơ nhẹ nhàng hơn những lời giáo huấn khô khan.
Người lớn thường nghĩ rằng muốn làm điều gì có ý nghĩa thì phải làm những việc thật lớn. Nhưng Đức Giêsu lại đặt một em nhỏ giữa các môn đệ để dạy họ về sự khiêm nhường và về Nước Trời. Người đón nhận trẻ em, chúc lành cho các em và cảnh giác những ai làm cớ cho người bé mọn vấp ngã. Trong cái nhìn của Chúa Giêsu, một em bé không phải là một con người chưa đáng kể, nhưng là một con người có phẩm giá trọn vẹn và cần được yêu thương.
Vì thế, tôi nghĩ công việc viết nhạc cho thiếu nhi, khi được thực hiện với một tâm hồn trong sáng và trách nhiệm, cũng có thể là một hình thức phục vụ rất đẹp. Có những người gieo hạt giống Tin Mừng bằng bài giảng. Có những người gieo hạt bằng việc dạy giáo lý. Có những người gieo hạt bằng những chuyến đi truyền giáo. Và cũng có những người góp phần gieo những hạt giống tốt lành bằng một bài hát dành cho trẻ nhỏ.
Không ai biết một bài hát được gieo vào tâm hồn một em bé hôm nay sẽ tiếp tục sống trong em bao lâu. Có thể vài năm sau em quên tác giả. Có thể khi trưởng thành em không còn nhớ nơi mình từng nghe bài hát ấy lần đầu. Nhưng một giai điệu vui tươi, một ý tưởng tốt đẹp, một cảm xúc trong lành có thể ở lại rất lâu trong ký ức và góp phần hình thành đời sống tình cảm của một con người.
Đó là một trong những điều kỳ diệu của nghệ thuật. Người sáng tác không thể kiểm soát hết hành trình của tác phẩm mình sau khi nó được trao đi. Anh chỉ có thể cố gắng làm tốt phần việc của mình. Còn hạt giống sẽ mọc lên thế nào, sẽ chạm đến ai, sẽ được nhớ lại trong hoàn cảnh nào, đôi khi chỉ có Thiên Chúa mới biết.
KHI MỘT CA KHÚC BƯỚC VÀO ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN CỦA HỘI THÁNH
Trong kho tàng sáng tác và chuyển ngữ thánh nhạc gắn với Trầm Thiên Thu, có những tác phẩm được lưu hành trên các trang thánh ca Công giáo. Đặc biệt, tài liệu của Ủy ban Thánh nhạc trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam ghi nhận bài Giao Thừa của anh trong danh sách các bài hát gợi ý cho lễ Giao thừa, với nguồn chuẩn nhận từ Giáo phận Xuân Lộc năm 2003. Đây là một chi tiết cụ thể giúp chúng ta nhận ra rằng những nỗ lực âm nhạc của anh đã có sự hiện diện trong sinh hoạt phụng vụ Công giáo.
Tôi thấy hình ảnh ấy thật đẹp.
Giao thừa là thời khắc rất đặc biệt đối với người Việt Nam. Đó là lúc một năm cũ khép lại và một năm mới bắt đầu. Người ta nhớ đến những gì đã qua, nghĩ đến những điều chưa làm được, tiếc nuối những mất mát, biết ơn những ân huệ và mang trong lòng những hy vọng chưa thành hình. Trong giây phút ấy, người Kitô hữu đến với Thiên Chúa không chỉ để xin những điều tốt đẹp cho năm mới, nhưng còn để đặt toàn bộ cuộc đời mình trong bàn tay quan phòng của Người.
Một bài thánh ca được cộng đoàn cất lên trong thời khắc ấy có thể trở thành lời cầu nguyện chung của bao tâm hồn. Người già hát với những kinh nghiệm đã trải qua. Người trẻ hát với những ước mơ phía trước. Người đang hạnh phúc hát với tâm tình cảm tạ. Người đang đau khổ hát với niềm hy vọng. Người vừa mất người thân hát trong nước mắt. Người đang đối diện với một tương lai bất định hát để xin thêm sức mạnh.
Khi một tác phẩm được đưa vào đời sống cầu nguyện của cộng đoàn, người sáng tác có thể không hiện diện ở đó, nhưng công sức của họ vẫn đang phục vụ. Đó là một niềm vui rất âm thầm của người làm nghệ thuật thánh.
Một minh chứng khác là bản lời Việt Tôn Nhan Thương Xót, được Ủy ban Thánh nhạc Hội đồng Giám mục Việt Nam giới thiệu trong số những bài hát đã được chuẩn nhận để sử dụng trong Năm Thánh Lòng Thương Xót.
Năm Thánh Lòng Thương Xót là một lời mời gọi đặc biệt để Hội Thánh chiêm ngắm dung nhan thương xót của Chúa Cha nơi Đức Giêsu Kitô. Khi tham gia chuyển ngữ một tác phẩm thánh nhạc về chủ đề ấy, người làm công việc này không chỉ chuyển các chữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Người ấy còn phải tìm cách giữ được nội dung đức tin, sự trong sáng của lời ca, tính phù hợp với giai điệu và khả năng cầu nguyện của người hát.
Đó là công việc đòi hỏi sự tinh tế. Dịch một câu văn đã khó. Dịch một lời hát còn khó hơn. Bởi lời hát phải đúng ý, đúng nhạc, tự nhiên trong tiếng Việt và tránh những diễn đạt dễ gây hiểu lầm về thần học. Đôi khi chỉ một chữ không thích hợp cũng có thể làm thay đổi sắc thái của cả một câu. Người chuyển ngữ không được phép chỉ nghĩ đến cái hay của ngôn từ mà quên đi sự trung thành với ý nghĩa nguyên tác.
Vì thế, sự hiện diện của Trầm Thiên Thu trong lĩnh vực chuyển ngữ thánh nhạc cũng gợi ra một chiều kích đáng trân trọng: phục vụ Giáo Hội không phải lúc nào cũng bằng cách sáng tạo ra điều hoàn toàn mới. Đôi khi phục vụ là khiêm tốn đưa những giá trị tốt đẹp từ một ngôn ngữ, một nền văn hóa đến với một cộng đoàn khác, để thêm nhiều người có thể cùng cầu nguyện và ca tụng Thiên Chúa.
Trong danh mục thánh ca về Lòng Chúa Thương Xót, những nhan đề gắn với Trầm Thiên Thu như Bàn Tiệc Thương Xót, Bóng Cánh Lòng Thương Xót, Tín Thác Lòng Thương Xót Chúa, Tình Ca Lòng Thương Xót, Tôn Nhan Thương Xót và Xin Thương cho thấy chủ đề lòng thương xót hiện diện nhiều lần trong hoạt động âm nhạc của anh.
Tôi không muốn chỉ dựa vào nhan đề để khẳng định tất cả những trải nghiệm thiêng liêng riêng tư của tác giả. Chúng ta không thể đọc trọn một linh hồn chỉ bằng cách nhìn vào danh mục tác phẩm. Nhưng những nhan đề ấy vẫn gợi ra một định hướng rất rõ: có một mạch suy tư và sáng tạo gắn với lòng thương xót, với sự tín thác, với ơn tha thứ và với tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
Mà lòng thương xót chẳng phải là điều con người cần nhất hay sao?
Một người có thể sống mà không có danh vọng. Một người có thể nghèo tiền bạc mà vẫn giữ được phẩm giá. Một người có thể không được nhiều người biết đến mà vẫn sống một cuộc đời có ý nghĩa. Nhưng không ai có thể sống đời Kitô hữu cách trọn vẹn nếu không nhận biết mình cần đến lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chúng ta cần được thương xót vì chúng ta yếu đuối. Chúng ta cần được tha thứ vì chúng ta đã phạm tội. Chúng ta cần được nâng dậy vì đã bao lần vấp ngã. Chúng ta cần được Thiên Chúa kiên nhẫn vì chính chúng ta thường không đủ kiên nhẫn với mình và với người khác.
Người Kitô hữu không đứng trước Thiên Chúa như một người hoàn hảo đến để nhận phần thưởng xứng đáng. Chúng ta đứng trước Người như những người con biết mình đã được yêu thương trước khi có thể làm được điều gì để đáp trả.
Và từ kinh nghiệm được yêu thương ấy, con người học yêu thương.
TRẦM THIÊN THU VÀ MÓN NỢ KHÔNG BAO GIỜ TRẢ HẾT
Tôi muốn trở lại với hai chữ “mắc nợ”, vì càng suy nghĩ, tôi càng thấy đây là một chìa khóa đẹp để đọc cuộc đời và những sáng tác của Trầm Thiên Thu.
Trong đời sống thường ngày, nhắc đến mắc nợ, người ta thường nghĩ đến tiền bạc, trách nhiệm, những khoản phải hoàn trả. Mắc nợ đôi khi là một gánh nặng. Người mắc nợ có thể mất ngủ, lo lắng, bất an vì sợ không đủ khả năng thanh toán. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, có một món nợ hoàn toàn khác: món nợ tình yêu.
Thánh Phaolô viết trong thư gửi tín hữu Rôma: “Anh em đừng mắc nợ gì ai, ngoài món nợ tương thân tương ái” (Rm 13,8).
Đây là một lời mời gọi tuyệt đẹp. Người Kitô hữu được mời gọi sống công bằng, tôn trọng những bổn phận đối với tha nhân, nhưng đồng thời nhận ra rằng có một món nợ không bao giờ được xem là đã hoàn tất: món nợ yêu thương.
Yêu thương không phải là một hóa đơn có thể thanh toán xong rồi cất đi. Không ai có thể nói với mẹ mình rằng: con đã hiếu thảo đủ rồi, từ nay con không cần quan tâm nữa. Không ai có thể nói với vợ chồng mình rằng: tôi đã yêu đủ số năm cần thiết, từ nay tôi được miễn bổn phận yêu thương. Cũng chẳng ai có thể nói với Thiên Chúa rằng: con đã cầu nguyện đủ, đã làm đủ việc thiện, đã viết đủ những bài đạo đức, từ nay con không còn mắc nợ tình yêu nữa.
Tình yêu đích thực luôn mở ra một lời mời gọi mới.
Trong một bài suy niệm về dụ ngôn người Samari nhân hậu, Trầm Thiên Thu đã liên kết việc yêu thương tha nhân với ý thức mình là người mắc nợ lòng thương xót. Lời cầu nguyện kết bài cũng xin Thiên Chúa giúp người tín hữu nhận ra món nợ ấy để sống khiêm nhường và biết sống cho người khác.
Lòng Chúa thương xót
Đó là một ý tưởng rất gần với cốt lõi của Tin Mừng.
Chúa Giêsu không dạy chúng ta yêu thương chỉ vì người khác xứng đáng. Người dạy chúng ta yêu thương vì chính Thiên Chúa đã yêu thương chúng ta trước. Người không dạy chúng ta tha thứ bằng cách đếm xem mình đã tha thứ bao nhiêu lần. Người mời gọi chúng ta tha thứ vì bản thân mình cũng đang sống nhờ ơn tha thứ.
Trong tác phẩm mang tên Mắc Nợ, Trầm Thiên Thu đã diễn tả bằng âm nhạc ý tưởng về món nợ tình yêu, nối kết lòng yêu thương với sự cho đi, tha thứ, khiêm nhường, quan tâm và hy sinh.
Tôi nghĩ đến biết bao người trong xã hội hôm nay chỉ muốn người khác mắc nợ mình, chứ không bao giờ muốn nhận ra mình cũng đang mắc nợ người khác.
Có người nghĩ rằng cha mẹ phải biết ơn vì mình đã chu cấp tiền bạc. Họ quên rằng trước khi có khả năng kiếm tiền, mình đã được cha mẹ chăm sóc bằng biết bao hy sinh. Có người nghĩ rằng nhân viên phải biết ơn vì mình đã tạo công ăn việc làm. Họ quên rằng công việc của mình cũng được xây dựng trên bao mồ hôi của người khác. Có người nghĩ rằng giáo dân phải biết ơn vì mình đã phục vụ. Họ quên rằng chính cộng đoàn cũng là ân huệ Thiên Chúa trao cho mình. Có người nghĩ rằng chỉ cần làm một vài việc bác ái là đã trở thành người nhân đức. Họ quên rằng lòng bác ái không phải là phương tiện để đánh bóng tên tuổi, mà là lời đáp trả trước tình yêu Thiên Chúa.
Khi con người chỉ biết đòi người khác trả nợ, cuộc sống sẽ trở nên nặng nề. Nhưng khi con người biết nhận ra những món nợ ân tình của chính mình, trái tim sẽ trở nên mềm mại hơn.
Chúng ta mắc nợ cha mẹ vì sự sống đã được đón nhận và chăm sóc. Mắc nợ những người đã dạy dỗ mình. Mắc nợ những người đã tha thứ cho mình. Mắc nợ những người âm thầm giúp mình vượt qua một giai đoạn khó khăn. Mắc nợ những người đã tin tưởng mình khi mình chưa có gì đáng để tự hào. Mắc nợ những người đã cầu nguyện cho mình, ngay cả khi mình không hề biết.
Nhưng trên tất cả, chúng ta mang một món nợ ân tình đối với Thiên Chúa.
Không phải Thiên Chúa ban ơn rồi đứng đó đòi chúng ta phải trả cho bằng hết. Thiên Chúa không phải một chủ nợ lạnh lùng. Người là Cha. Ân sủng của Người không phải món hàng được trao đổi theo nguyên tắc mua bán. Chúng ta không thể mua ơn cứu độ bằng công trạng của mình. Chúng ta được cứu độ nhờ ân sủng của Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô.
Vậy tại sao lại nói mắc nợ Chúa?
Bởi đó là ngôn ngữ của lòng biết ơn.
Khi nhận ra mình đã được yêu thương nhưng không, người con muốn đáp trả. Không phải vì sợ bị đòi nợ, nhưng vì trái tim không muốn sống vô ơn. Không phải để chứng minh mình xứng đáng, nhưng để những ân huệ đã nhận được không trở nên vô ích trong đời sống.
Vì thế, lời tự nhận của Trầm Thiên Thu có thể được hiểu như một thái độ tri ân: viết không phải để Thiên Chúa mắc nợ mình, nhưng vì chính mình ý thức rằng mọi khả năng tốt đẹp đều là ân ban cần được sử dụng cách có trách nhiệm.
Có lẽ mỗi người chúng ta cũng cần tự hỏi: tôi đã làm gì với những ân huệ Thiên Chúa trao cho tôi?
Chúa cho tôi còn sống, tôi đã sống thế nào? Chúa cho tôi có gia đình, tôi đã yêu thương ra sao? Chúa cho tôi có trí tuệ, tôi đã dùng trí tuệ để xây dựng hay phá hoại? Chúa cho tôi có tiếng nói, tôi đã dùng tiếng nói để an ủi hay làm tổn thương? Chúa cho tôi có khả năng viết, tôi đã viết những điều đem lại ánh sáng hay chỉ để thỏa mãn cái tôi? Chúa cho tôi có đôi tay, tôi đã nâng đỡ bao nhiêu người? Chúa cho tôi có thời gian, tôi đã dành bao nhiêu thời gian ấy để sống cho những điều vĩnh cửu?
Một ngày nào đó, mọi công việc đều phải dừng lại. Nhưng câu hỏi ấy vẫn còn.
Và khi ấy, điều quan trọng không phải là chúng ta đã làm được những gì khiến thế gian phải trầm trồ, nhưng là chúng ta đã trung thành đến đâu với những gì Thiên Chúa trao phó.
MỘT NGÒI BÚT KHÔNG CHỈ ĐỂ VIẾT, NHƯNG CÒN ĐỂ ĐÁNH THỨC LƯƠNG TÂM
Ngoài âm nhạc, Trầm Thiên Thu còn có một hành trình văn chương khá phong phú. Theo lời tự thuật, bài thơ đầu tiên của anh được đăng trên báo Tuổi Hồng năm 1991. Anh viết truyện ngắn đăng trên tuyển tập Nữ Sinh, từng sử dụng những bút danh như Kha Đông Anh, Viễn Đông, Viễn Dzu Tử, đồng thời tham gia cộng tác với nhiều ấn phẩm, trong đó có Công giáo và Dân tộc, Dân Chúa, Lửa Mến và Lòng Thương Xót.
Ở đây, tôi muốn nhìn anh trước hết như một người cầm bút Công giáo.
Người cầm bút Công giáo không nhất thiết chỉ viết những bài có nhiều thuật ngữ tôn giáo. Một người viết về tình cha nghĩa mẹ, lòng hiếu thảo, sự trung thực, phẩm giá người nghèo, nỗi đau của người bị bỏ rơi, sự tha thứ trong gia đình hay khát vọng sống tử tế cũng có thể đang phục vụ những giá trị rất gần với Tin Mừng. Đức tin không tách con người khỏi cuộc sống. Trái lại, đức tin giúp con người nhìn cuộc sống sâu hơn, nhìn những sự việc bình thường dưới ánh sáng của chân lý và tình yêu.
Một trang viết có thể là một hành vi bác ái.
Nghe có vẻ lạ, nhưng tôi nghĩ điều đó rất thật.
Khi một người viết để an ủi người đang đau khổ, ngòi bút ấy đang phục vụ tình thương. Khi một người viết để thức tỉnh lương tâm đang ngủ quên, ngòi bút ấy đang phục vụ chân lý. Khi một người viết để bảo vệ phẩm giá những người thấp cổ bé miệng, ngòi bút ấy đang góp phần thực thi công bằng. Khi một người viết để mời gọi người tội lỗi trở về với Thiên Chúa, ngòi bút ấy có thể trở thành một phương tiện truyền giáo.
Nhưng ngòi bút cũng có thể trở thành công cụ gây tổn thương. Người ta có thể dùng chữ nghĩa để vu khống, hạ nhục, chế giễu, kích động hận thù, bóp méo sự thật hoặc tạo ra những hình ảnh sai lạc về người khác. Một cây bút càng có ảnh hưởng thì trách nhiệm luân lý càng lớn. Không phải cứ viết hay là viết đúng. Không phải cứ được nhiều người đọc là đang phục vụ chân lý. Không phải cứ viết về đạo là đương nhiên đã có một thái độ đạo đức trong cách viết.
Người viết Công giáo cần nhớ rằng chữ nghĩa của mình phải chịu sự chất vấn của Tin Mừng. Một bài viết có thể sắc bén, nhưng không được vì thế mà đánh mất đức ái. Một nhận định có thể thẳng thắn, nhưng không được vì thế mà chà đạp phẩm giá người khác. Một lời cảnh tỉnh có thể nghiêm khắc, nhưng vẫn phải mở ra cánh cửa cho sự hoán cải.
Qua một số bài viết được lưu giữ trên các trang Công giáo, chúng ta thấy Trầm Thiên Thu thường lựa chọn những vấn đề gần với đời sống đức tin và thực tế mục vụ. Chẳng hạn, trong bài Nói Và Làm đăng trên trang Tổng Giáo phận Sài Gòn, anh suy nghĩ về chứng tá của một linh mục cao tuổi chấp nhận đời sống đơn sơ, không đòi hỏi tiện nghi cho mình và quan tâm đến người nghèo.
TGP Sài Gòn

No comments:

Post a Comment