Friday, November 6, 2026

Tin TTT Qua Doi phan 4

 

Qua một số bài viết được lưu giữ trên các trang Công giáo, chúng ta thấy Trầm Thiên Thu thường lựa chọn những vấn đề gần với đời sống đức tin và thực tế mục vụ. Chẳng hạn, trong bài Nói Và Làm đăng trên trang Tổng Giáo phận Sài Gòn, anh suy nghĩ về chứng tá của một linh mục cao tuổi chấp nhận đời sống đơn sơ, không đòi hỏi tiện nghi cho mình và quan tâm đến người nghèo.
TGP Sài Gòn
Từ một câu chuyện như thế, chúng ta có thể thấy một điều rất quan trọng: đời sống Kitô hữu không chỉ được đo bằng những gì người ta tuyên xưng, nhưng còn bằng những gì người ta thực hành.
Thật dễ để nói về đức khó nghèo khi mình đang sống đầy đủ. Thật dễ để giảng về sự khiêm nhường khi mình đang được mọi người ca ngợi. Thật dễ để khuyên người khác tha thứ khi chính mình chưa bị tổn thương. Thật dễ để nói về lòng bác ái khi mình chỉ phải cho đi những thứ không còn cần đến.
Nhưng Tin Mừng không dừng lại ở lời nói.
Đức Giêsu đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Người không chỉ giảng về phục vụ mà chính Người đã phục vụ. Người không chỉ dạy tha thứ mà trên thập giá còn cầu nguyện cho những kẻ làm hại mình. Người không chỉ nói về tình yêu mà đã yêu thương đến cùng.
Một ngòi bút Công giáo sẽ có giá trị đặc biệt khi nó tiếp tục nhắc con người trở về với sự thống nhất giữa điều mình tin và điều mình sống.
Đó là điều rất cần cho Giáo Hội hôm nay.
Chúng ta không thiếu những lời nói về tình yêu, nhưng có khi thiếu những hành vi yêu thương cụ thể. Chúng ta không thiếu những chương trình bác ái, nhưng đôi khi vẫn thiếu sự tôn trọng âm thầm đối với người nghèo. Chúng ta không thiếu những lời kêu gọi hiệp nhất, nhưng đôi khi chính trong những cộng đoàn nhỏ vẫn còn những vết thương do ích kỷ, ganh đua và thiếu lắng nghe.
Vì thế, một bài viết có khả năng đưa người đọc trở về với lương tâm, với những bổn phận hằng ngày và với câu hỏi mình đang sống Tin Mừng đến đâu, đó đã là một đóng góp đáng quý.
Tuy nhiên, người cầm bút cũng cần khiêm nhường nhận ra rằng chính mình là người đầu tiên cần được Lời Chúa chất vấn. Không ai có quyền đứng bên ngoài Tin Mừng để chỉ dùng Tin Mừng phê phán người khác. Người viết phải để cho Lời Chúa xét xử chính tâm hồn mình trước khi mong Lời Chúa biến đổi người đọc.
Có lẽ vì vậy mà một trong những vẻ đẹp của người viết đạo không nằm ở chỗ họ có thể nói được bao nhiêu điều hay, nhưng ở chỗ họ có còn khả năng tự vấn, tự sửa mình và tiếp tục học hỏi hay không.
THƠ TRẦM THIÊN THU – KHI CÁT BỤI BIẾT SUY TƯ VỀ CÕI VĨNH HẰNG
Trong những tư liệu được công bố, có một dấu ấn đặc biệt khiến tôi muốn dừng lại lâu hơn: thơ Trầm Thiên Thu.
Ngày 27 tháng 6 năm 2010, trang Tổng Giáo phận Sài Gòn giới thiệu một chùm thơ của Thomas Aquinas Nguyễn Văn Đông, tức Trầm Thiên Thu, nhận xét rằng những thắc mắc tâm linh của anh đã trở thành những vần thơ lục bát mang tính đối thoại với Thiên Chúa. Một trong những bài thơ được giới thiệu mang nhan đề Cát Bụi Trầm Tư.
TGP Sài Gòn
Chỉ riêng nhan đề ấy đã khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.
Cát bụi mà biết trầm tư.
Cát bụi mà biết tự hỏi về ý nghĩa cuộc đời.
Cát bụi mà biết ngước nhìn lên trời cao.
Cát bụi mà biết mình sẽ trở về với cát bụi nhưng vẫn không thôi khát vọng tìm kiếm Đấng Vĩnh Hằng.
Thật ra, đó chính là thân phận của tất cả chúng ta.
Con người được tạo dựng từ bụi đất, nhưng không phải là một hạt bụi vô nghĩa. Con người mang trong mình phẩm giá cao quý vì được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh Người. Con người sống trong thời gian, nhưng lại mang khát vọng vượt qua thời gian. Con người biết mình sẽ chết, nhưng vẫn khao khát sự sống không bao giờ chấm dứt. Con người có thể hiểu biết rất nhiều điều về vũ trụ, nhưng vẫn không thể tự mình giải quyết trọn vẹn câu hỏi về mầu nhiệm sự chết.
Chúng ta thật lạ lùng.
Chúng ta biết mình sẽ chết, nhưng nhiều khi lại sống như thể mình không bao giờ chết. Chúng ta biết tiền bạc không thể đem theo xuống mồ, nhưng vẫn có thể tranh giành nhau đến mức đánh mất tình thân. Chúng ta biết danh vọng chỉ tồn tại trong một thời gian, nhưng vẫn có thể đánh đổi lương tâm để được người khác ca ngợi. Chúng ta biết cuộc đời rất ngắn, nhưng vẫn trì hoãn việc làm hòa, trì hoãn lời xin lỗi, trì hoãn lòng hiếu thảo, trì hoãn việc trở về với Chúa.
Chúng ta có thể chuẩn bị rất kỹ cho một chuyến đi vài ngày, nhưng lại chuẩn bị rất ít cho hành trình cuối cùng của cuộc đời.
Trong chùm thơ được Tổng Giáo phận Sài Gòn giới thiệu, có những suy nghĩ về kiếp người như một cuộc ở trọ, về thời gian trôi nhanh và về khát vọng được trở về với Thiên Chúa. Những hình ảnh ấy rất gần với tâm thức Công giáo về cuộc lữ hành trần thế.
Thật vậy, chúng ta là những người đang trên đường.
Ngôi nhà chúng ta ở hôm nay không phải nơi ở vĩnh viễn. Chiếc giường chúng ta nằm hôm nay không phải chỗ nghỉ cuối cùng. Công việc chúng ta làm hôm nay không phải mục đích sau cùng của sự hiện hữu. Những danh hiệu người ta dành cho chúng ta rồi cũng sẽ qua đi. Những lời khen có thể bị quên lãng. Những lời chê cũng chẳng tồn tại mãi. Ngay cả những cuộc gặp gỡ thân thương nhất cũng phải đi qua thử thách của chia ly.
Nhưng điều đó không có nghĩa đời sống trần thế là vô giá trị.
Trái lại, chính vì thời gian hữu hạn mà mỗi giây phút sống trong tình yêu lại trở nên quý giá.
Nếu cuộc đời chỉ là một nơi ở trọ, thì chúng ta phải học cách sống sao cho đẹp trong những ngày ở trọ. Không phải vì biết mình sẽ ra đi mà trở nên thờ ơ với mọi người. Không phải vì thế gian này sẽ qua đi mà chúng ta được quyền bỏ bê trách nhiệm. Trái lại, vì biết mình không ở đây mãi, chúng ta càng phải yêu thương khi còn có thể, phục vụ khi còn sức lực, tha thứ khi còn cơ hội và gieo điều thiện khi còn thời gian.
Một người biết mình là khách lữ hành sẽ không biến những thứ tạm bợ thành thần tượng. Một người biết mình sẽ phải ra đi sẽ học cách buông bỏ những ích kỷ. Một người tin vào sự sống đời đời sẽ cố gắng sống sao để những gì mình làm hôm nay có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Tôi nghĩ đến Trầm Thiên Thu khi đọc những suy tư về cát bụi ấy. Một người đã viết về kiếp người hữu hạn, về cõi ở trọ và về niềm hy vọng trở về trời. Và giờ đây, khi chúng ta nhắc đến anh trong tâm tình tưởng niệm, những vấn đề ấy lại trở về, không còn chỉ như những đề tài văn chương, nhưng như những câu hỏi đặt trước chính cuộc đời mỗi người.
Nếu một ngày tôi phải rời bỏ mọi sự, điều gì sẽ còn lại?
Nếu một ngày không còn được viết nữa, những điều tôi từng viết có giúp ai sống tốt hơn không?
Nếu một ngày không còn được nói nữa, những lời tôi từng nói có để lại bình an hay thương tích?
Nếu một ngày không còn được làm việc nữa, những công việc tôi từng làm có phát xuất từ lòng yêu mến hay chỉ từ khát vọng được công nhận?
Nếu một ngày Thiên Chúa gọi tôi trở về, tôi sẽ mang theo một trái tim đã biết yêu thương, hay chỉ mang theo những tiếc nuối vì đã sống quá nhiều cho bản thân?
Đó là những câu hỏi chúng ta không nên tránh né.
Bởi cái chết không chỉ là câu chuyện của người đã qua đời. Cái chết còn là lời mời gọi người đang sống hãy xét lại hướng đi của mình.
NGƯỜI VIẾT VỀ CÁI CHẾT VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Một chi tiết khiến tôi đặc biệt xúc động trong khi tìm hiểu các bài viết của Trầm Thiên Thu là sự hiện diện của những suy niệm về cái chết, về cầu nguyện cho người đã khuất và về niềm hy vọng Kitô giáo.
Trong bài suy niệm lễ cầu cho các tín hữu đã qua đời mang tên Một Thời, anh trình bày thân phận con người dưới ánh sáng của quy luật sinh, lão, bệnh, tử, suy nghĩ về sự khởi đầu và kết thúc, về quá khứ, hiện tại và tương lai, về những cuộc gặp gỡ rồi chia ly.
Cũng trong kho bài viết được Hội Dòng Mến Thánh Giá Thủ Đức giới thiệu cho ngày lễ cầu hồn, có bài Xin Đừng Quên Tôi của Trầm Thiên Thu.
HỘI DÒNG MẾN THÁNH GIÁ THỦ ĐỨC
Tôi dừng lại ở nhan đề ấy: Xin đừng quên tôi.
Có lẽ đó là một trong những lời khẩn cầu rất người và cũng rất cảm động.
Người ta sợ chết vì nhiều lý do. Sợ phải từ giã những người mình yêu thương. Sợ những đau đớn của bệnh tật. Sợ bỏ lại những công việc chưa hoàn tất. Sợ phải đối diện với sự thật về chính mình. Và có lẽ, ở một tầng sâu nào đó, con người còn sợ mình bị quên lãng.
Khi một người còn sống, họ có thể gọi điện thoại, gửi tin nhắn, đến thăm, viết thư, kể chuyện, nhắc nhở người khác về sự hiện diện của mình. Nhưng khi người ấy qua đời, họ không còn hiện diện với chúng ta theo cách cũ nữa. Những cuộc trò chuyện trực tiếp dừng lại. Chiếc điện thoại không còn đổ chuông vì tên người ấy. Chỗ ngồi quen thuộc trở nên trống vắng. Và theo thời gian, những người đang sống lại phải tiếp tục công việc, bổn phận và những mối quan tâm của mình.
Đó là điều rất bình thường, nhưng cũng rất đau lòng.
Có những người vừa qua đời, đám tang đông nghẹt người đến viếng. Vòng hoa nhiều đến mức không còn chỗ đặt. Những lời chia buồn nối tiếp nhau. Ai cũng nói những điều tốt đẹp. Nhưng vài tháng sau, mọi sự dần lắng xuống. Một năm sau, chỉ còn một số người nhớ ngày giỗ. Vài năm sau, có khi ngôi mộ chỉ còn được thăm viếng vào những dịp đặc biệt.
Có những người lúc sống được nhắc đến mỗi ngày, nhưng khi qua đời, tên tuổi dần vắng bóng trong các cuộc trò chuyện.
Và có những người cả đời sống âm thầm, khi qua đời cũng chẳng có bao nhiêu người biết đến.
Nhưng trước mặt Thiên Chúa, không một con người nào chỉ là một con số. Không một đời sống nào được tạo dựng theo hình ảnh Người lại hoàn toàn vô nghĩa. Chúa biết mỗi người bằng một sự hiểu biết sâu xa hơn tất cả những gì con người biết về nhau.
Tuy nhiên, niềm tin ấy không được trở thành cái cớ để người sống quên bổn phận cầu nguyện cho người đã khuất.
Tháng Mười Một, Giáo Hội đặc biệt mời gọi các tín hữu nhớ đến những người đã qua đời. Chúng ta đến nghĩa trang, viếng mộ, dâng thánh lễ, cầu nguyện, làm việc bác ái và phó thác những người thân yêu cho lòng thương xót của Thiên Chúa.
Đó không chỉ là một tập tục đẹp.
Đó là một hành vi đức tin.
Khi cầu nguyện cho người đã khuất, chúng ta tuyên xưng rằng tình yêu không bị cắt đứt hoàn toàn bởi cái chết. Chúng ta tin vào sự hiệp thông của các thánh. Chúng ta tin vào ơn cứu độ của Đức Giêsu Kitô. Chúng ta tin rằng những ai chết trong ân sủng của Thiên Chúa nhưng còn cần được thanh luyện sẽ được Người dẫn đến sự thánh thiện trọn vẹn để hưởng hạnh phúc thiên đàng.
Chúng ta không cầu nguyện như những người có quyền quyết định số phận đời đời của người khác. Chúng ta cầu nguyện như những người con khiêm tốn trao phó người mình yêu thương cho Đấng vừa công minh vừa vô cùng thương xót.
Và chính khi cầu nguyện cho người chết, người sống cũng được thức tỉnh.
Bởi mỗi ngôi mộ đều nhắc chúng ta rằng một ngày kia mình cũng sẽ nằm xuống. Mỗi Thánh lễ cầu hồn đều nhắc chúng ta rằng đời sống hiện tại là thời gian chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ sau cùng với Thiên Chúa. Mỗi lời kinh cầu cho các linh hồn đều nhắc chúng ta rằng điều cần thiết nhất không phải là được người đời nhớ đến mãi mãi, nhưng là được sống trong tình yêu vĩnh cửu của Chúa.
Khi đọc những suy tư của Trầm Thiên Thu về cái chết, tôi cũng nhớ đến lời Chúa Giêsu nói với cô Mácta trước ngôi mộ của Ladarô: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11,25).
Đây là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo.
Chúng ta không hy vọng chỉ vì tin rằng ký ức sẽ giữ người đã khuất sống mãi trong lòng người thân. Ký ức rất quý, nhưng ký ức không thể tự mình chiến thắng sự chết. Chúng ta không hy vọng chỉ vì tác phẩm của một người còn được lưu truyền. Tác phẩm có thể tiếp tục phục vụ, nhưng sự tồn tại của một tác phẩm không đồng nghĩa với sự sống đời đời của con người.
Chúng ta hy vọng vì Đức Kitô đã chết và đã sống lại.
Chính nơi Người, sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng.
Vì thế, khi tưởng nhớ một người Kitô hữu đã qua đời, chúng ta được phép buồn, được phép khóc, được phép nhớ thương và tiếc nuối, nhưng chúng ta không tuyệt vọng. Chúng ta không biết trọn vẹn mầu nhiệm phán xét riêng của một linh hồn. Chúng ta cũng không được tự mình tuyên bố chắc chắn tình trạng đời đời của người ấy. Điều chúng ta có thể làm là cầu nguyện, tạ ơn vì những điều tốt đẹp người ấy đã thực hiện và phó thác họ cho lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.
Đó là cách tưởng niệm vừa chân thành, vừa đúng đắn với đức tin Công giáo.
MỘT NGƯỜI MANG TÊN THÁNH TÔMA AQUINÔ VÀ KHÁT VỌNG ĐI TÌM CHÂN LÝ
Có một chi tiết đáng chú ý trong tên gọi của anh: Thomas Aquinas Nguyễn Văn Đông. Trang Tổng Giáo phận Sài Gòn đã sử dụng chính cách gọi ấy khi giới thiệu thơ Trầm Thiên Thu. Tôma Aquinô là tên của một vị thánh lớn trong truyền thống trí thức Công giáo, một vị tiến sĩ Hội Thánh được kính trọng vì sự uyên bác, sự khiêm nhường và lòng yêu mến chân lý.
Thật thú vị khi Trầm Thiên Thu cũng từng viết về thánh Tôma Aquinô. Trong bài viết đăng trên VietCatholic năm 2010, anh giới thiệu vị thánh này như một con người thông thái xuất chúng nhưng rất khiêm nhường.
Ở đây có một điểm gặp gỡ thật đẹp để chúng ta suy niệm.
Thánh Tôma Aquinô là một trong những trí tuệ lớn của lịch sử Hội Thánh. Những công trình của ngài đã góp phần đặc biệt quan trọng vào việc trình bày và đào sâu đức tin Công giáo. Thế nhưng, sự vĩ đại của ngài không chỉ nằm ở khả năng suy luận. Sự vĩ đại ấy còn nằm ở chỗ ngài không biến tri thức thành thần tượng. Ngài hiểu rằng lý trí con người có thể nhận biết rất nhiều điều, nhưng mầu nhiệm Thiên Chúa vẫn vượt quá mọi khái niệm và ngôn từ.
Đức tin không phải là sự từ bỏ lý trí. Đức tin mời gọi lý trí tìm kiếm chân lý, đồng thời khiêm nhường đón nhận những gì Thiên Chúa mặc khải.
Một người có học thức nhưng thiếu khiêm nhường rất dễ trở nên kiêu ngạo. Một người có khả năng viết lách nhưng thiếu đức ái rất dễ dùng chữ nghĩa làm tổn thương người khác. Một người có nhiều kiến thức đạo nhưng thiếu cầu nguyện rất dễ biến Thiên Chúa thành một đề tài nghiên cứu thay vì Đấng mình yêu mến.
Càng hiểu biết, con người càng cần khiêm nhường.
Càng có ảnh hưởng, con người càng cần tỉnh thức.
Càng được người khác khen ngợi, con người càng phải nhớ rằng tài năng không phải là giấy phép để mình đứng cao hơn người khác.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người đang phục vụ Giáo Hội bằng trí tuệ, ngôn từ, âm nhạc và các phương tiện truyền thông. Một bài viết được nhiều người chia sẻ chưa chắc đã là một bài viết đem lại nhiều hoa trái thiêng liêng. Một bản nhạc được nhiều người biết đến chưa chắc đã là một bản nhạc giúp người ta cầu nguyện sâu hơn. Một người có thể được hàng ngàn người theo dõi nhưng vẫn phải đối diện với câu hỏi rất riêng tư: tôi đang phục vụ Thiên Chúa hay đang tìm kiếm chính mình?
Không ai trong chúng ta được miễn trừ khỏi cám dỗ ấy.
Chính vì vậy, câu tự nhận vừa viết vừa học của Trầm Thiên Thu có thể trở thành một lời nhắc nhở cho người cầm bút. Học không chỉ là thu thập thêm kiến thức, nhưng còn là học làm người, học sống đức tin, học lắng nghe, học sửa sai và học đặt sự thật lên trên lòng tự ái.
Tôi nghĩ một người viết đạo càng lâu càng cần giữ được tâm hồn của người học trò.
Bởi trước mặt Thiên Chúa, chúng ta mãi là những người đang học.

No comments:

Post a Comment